tiểu kỉ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhỏ mọn và ích kỷ: "tiểu kỉ" chỉ tính cách hoặc hành vi thể hiện sự hẹp hòi, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân nhỏ nhặt, không có tầm nhìn rộng lớn hoặc lòng vị tha.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hành vi tiểu kỉ của anh ta khiến đồng nghiệp khó chịu. (Hành vi nhỏ mọn và ích kỷ của anh ta làm người cùng làm việc cảm thấy không thoải mái.)
- Đừng quá tiểu kỉ trong việc chia sẻ tài nguyên. (Không nên quá hẹp hòi và ích kỷ khi phân chia tài nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thói tiểu kỉ": tập quán hoặc đặc điểm tính cách nhỏ mọn, ích kỷ.
- Thói tiểu kỉ khiến người khác xa lánh. (Tính nhỏ mọn và ích kỷ làm người khác tránh xa.)
- "tư tưởng tiểu kỉ": quan điểm hoặc suy nghĩ hạn hẹp, chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân.
- Tư tưởng tiểu kỉ cản trở sự phát triển tập thể. (Quan điểm hẹp hòi và ích kỷ làm chậm tiến bộ của tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Ích kỉ (tính từ): chỉ biết đến lợi ích của bản thân, không quan tâm đến người khác.
- Người ích kỉ thường khó có bạn bè. (Người chỉ nghĩ đến mình thường ít bạn.)
- Nhỏ mọn (tính từ): quá chú trọng vào những chi tiết vặt vãnh, không đáng kể.
- Tính nhỏ mọn khiến cô ấy hay cáu gắt. (Tính hay để ý chuyện nhỏ làm cô ấy dễ nổi nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhỏ nhen: hẹp hòi, không rộng lượng.
- Hẹp hòi: thiếu sự bao dung, chỉ nghĩ đến phạm vi hạn chế.
- Vị kỉ: chỉ biết đến lợi ích cá nhân (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc đạo đức).
Thành ngữ liên quan
- Tiểu kỉ cẩu đồ: (từ Hán Việt) chỉ người nhỏ mọn, ích kỷ, thường dùng để phê phán.
- Anh ta là kẻ tiểu kỉ cẩu đồ, không đáng tin cậy. (Anh ta là người nhỏ mọn và ích kỷ, không thể đặt niềm tin.)